Tại Sao Trung Quốc Coi "Nằm Thẳng" Là Mối Đe Dọa An Ninh Quốc Gia
Hoàn toàn không phải vì kinh tế: Trong một hệ thống định nghĩa việc "không đấu tranh" là tội ác, thì việc chọn rút lui khỏi cuộc chơi chính là một hành vi phạm tội công khai.
Ngày 28 tháng 4, Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc đã đăng tải một đoạn video trên tài khoản WeChat chính thức, định nghĩa hành vi “nằm thẳng” (tangping) là một âm mưu đầu độc thế hệ trẻ Trung Quốc bằng sự thâm nhập tư tưởng từ các thế lực nước ngoài thù địch. Làm thế nào mà một thái độ sống lại có thể trở thành vấn đề an ninh quốc gia?
Các phân tích chính thống thường coi “nằm thẳng” là một hiện tượng kinh tế, bắt nguồn từ giả định rằng hiệu quả kinh tế là cốt lõi của tính chính danh tại Trung Quốc. Tất nhiên, tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên, giá nhà đất không thể chi trả, văn hóa “996”, “lưu chuyển hướng xuống”… đều là những vấn đề thực tế gây ra sự tuyệt vọng cho giới trẻ. Tuy nhiên, góc nhìn kinh tế chỉ có thể được sử dụng để phân tích quyết định của dân chúng. Nó không thể giải đáp lý do tại sao Chính phủ Trung Quốc lại cần sử dụng bộ máy an ninh quốc gia để giải quyết một vấn đề của thị trường lao động.
Một lời giải thích tiềm năng khác là các quan chức Trung Quốc có xu hướng ngoại hóa các vấn đề trong nước, vì vậy đây chỉ là kịch bản cũ rích. Nhưng nó vẫn không thể giải thích tại sao Bộ An ninh Quốc gia – chứ không phải Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội hay Đoàn Thanh niên Cộng sản – lại là cơ quan đứng ra phản hồi.
Chìa khóa nằm ở chỗ: đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), “nằm thẳng” không phải là một vấn đề kinh tế. Thay vào đó, nó là một mối đe dọa mang tính sống còn đối với logic vận hành của Đảng.
Tháng 9 năm 2019, Tập Cận Bình đã có bài phát biểu trước các cán bộ trung và cao cấp tại Trường Đảng Trung ương, nhấn mạnh từ “đấu tranh” (douzheng) tới 58 lần. Hai năm sau, ông bày tỏ yêu cầu tương tự với những từ ngữ nặng nề hơn: “Luôn muốn sống những ngày bình yên và không muốn đấu tranh là phi thực tế.” Ông Tập còn nói thêm rằng việc không “đấu tranh” vì các nguyên tắc “là sự vô trách nhiệm đối với Đảng và nhân dân. Thậm chí đó là một tội ác.”
Ngôn ngữ kiểu Mao Trạch Đông này đã mờ nhạt dần trong thời kỳ Đặng Tiểu Bình với phương châm “lặng lẽ làm giàu” và sự quản trị kỹ trị của Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào. Để hồi sinh nó, ông Tập cần phải hô hào với âm lượng lớn hơn. Do đó, ông khẳng định rằng khao khát hòa bình là thiếu thực tế và ảo tưởng, còn việc từ chối đấu tranh không chỉ là yếu đuối mà còn là phạm tội. Ông Tập không phản ứng với một mối đe dọa bên ngoài, mà ông đang quy định một trạng thái tồn tại vĩnh viễn.
Trong bối cảnh này, chúng ta có thể dễ dàng hiểu được phản ứng của Bộ An ninh Quốc gia: khi người trẻ nói “tôi nằm thẳng”, họ không phải đang từ chối làm việc, mà họ đang từ chối câu chuyện rằng “đấu tranh” là nghĩa vụ phải trả cho Đảng và quốc gia. Trong một hệ thống định nghĩa việc “không đấu tranh” là tội ác, thì lời tuyên bố công khai này chính là một hành vi phạm tội.
Phả hệ của tư tưởng “đấu tranh là nghĩa vụ” có thể được truy nguyên từ lịch sử của một khẩu hiệu. Vào những năm 1960, công nhân dầu mỏ Vương Tiến Hỷ từng nói: “Nếu có điều kiện thì làm; nếu không có điều kiện, hãy tạo ra điều kiện rồi làm.” Ý ông là con người phải chinh phục sự nghèo nàn của điều kiện vật chất bằng ý chí. Đây là logic cơ bản của thời kỳ cách mạng.
Tuy nhiên, khẩu hiệu này đã bị thay đổi một cách tinh vi qua hàng thập kỷ lặp lại và lan truyền: “điều kiện” (tiaojian) bị thay thế bằng “khó khăn” (kunnan): “Nếu có khó khăn thì làm; nếu không có khó khăn, hãy tạo ra khó khăn rồi làm.” Toàn bộ định hướng đã bị đảo ngược. Lời châm biếm từ cấp cơ sở đã nắm bắt được tinh thần thực sự của cả hệ thống tốt hơn bất kỳ phân tích học thuật nào. Phiên bản của Vương Tiến Hỷ nhấn mạnh rằng không trở ngại nào có thể ngăn cản chúng ta; còn phiên bản phổ biến lại nói rằng điều quan trọng là quy trình đối mặt với trở ngại, vì hệ thống coi trọng việc vượt qua trở ngại hơn là giải quyết vấn đề. Hành động vượt qua chính là bản chất của hệ thống mà không được phép dừng lại.
Năm 1970, tạp chí lý luận “Cờ Đỏ” của ĐCSTQ đã công bố một báo cáo điều tra về nhà máy mỡ bôi trơn Cát Lâm. Trong cuộc phỏng vấn, các công nhân tuyên bố: “Vì cách mạng, không có khó khăn nào là không thể vượt qua; vì cách mạng, không có gian khổ nào là không thể chịu đựng; vì cách mạng, không có giây phút nào là thỏa mãn.” Điểm mấu chốt nằm ở phần cuối của câu. Đây không phải là một tuyên bố về hiệu quả sản xuất, mà là một quy định về chủ thể chính trị – lý do cho sự tồn tại của bạn là phải đấu tranh không ngừng nghỉ.
Tiến đến năm 2016, một bí thư huyện ủy ở Hà Bắc đã lặp lại nguyên văn phiên bản châm biếm: “Nếu có khó khăn thì làm; nếu không có khó khăn, hãy tạo ra khó khăn rồi làm” trong một cuộc phỏng vấn với Cục Khiếu tố Nhà nước mà không hề mỉa mai. Ông không nhận ra rằng mình đang trích dẫn bản parody chứ không phải bản gốc. Nhưng đây chính là điểm quan trọng: sự chế giễu không bao giờ đóng vai trò là sự kháng cự. Người ta cười nhạo sự phi lý và áp dụng chính logic đó cho đến khi họ quên mất ý nghĩa cốt lõi của sự châm biếm. Đây là triệu chứng chính trị-văn hóa của một sự cưỡng bách phải đấu tranh đã trở thành bản năng thứ hai.
Logic này không chỉ mang tính cưỡng chế. Lý do nó có thể tồn tại lâu hơn hầu hết các hình thức đàn áp là vì nó cung cấp cho người tham gia cảm giác thực sự về khoái cảm chủ quan – cảm giác được chinh phục, vượt qua, sự phấn khích của “tôi đang làm điều gì đó quan trọng”. Mọi người đăng ký làm tình nguyện viên cộng đồng trong thời kỳ Zero-COVID vì họ tìm thấy cảm giác quyền lực và mục đích đằng sau những bộ đồ bảo hộ màu trắng. Các nhà ngoại giao chọn niềm tự hào và vinh quang thay vì kết quả chiến lược bằng cách thể hiện quan điểm “chiến lang” đối với phương Tây cũng chịu sự chi phối của cùng một tư duy. Đây không phải là cái gọi là “tính toán sai lầm chiến lược” trong khuôn khổ chủ thể duy lý. Đây là hệ thống vận hành đúng như thiết kế. Bản thân cảm xúc của việc vượt qua chính là nguồn gốc của tính chính danh chính trị.
Logic này phổ biến đến mức nó có thể tự tái tạo ngay cả ở cấp cơ sở. Ví dụ, các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài lặp lại nguyên văn ngôn ngữ của ông Tập về việc “nuôi những kẻ lười biếng” (yang lanhan) để chế giễu các nhà nước phúc lợi. Điều này không phải vì họ đã tính toán kinh tế, mà vì logic “chịu khổ, đấu tranh, xứng đáng” đã trở thành bản năng đạo đức của con người dưới hệ thống đó.
Đây là lý do tại sao “nằm thẳng” gây ra nhiều lo lắng cho hệ thống hơn là biểu tình. Người biểu tình vẫn đang ở trong cuộc chơi, nhưng nằm thẳng nghĩa là bỏ cuộc chơi. Nó không thách thức chế độ mà là phớt lờ hệ thống. Đối với một hệ thống dựa vào huy động quần chúng, sự thờ ơ còn nguy hiểm hơn sự phản đối, bởi vì bạn không thể đấu tranh chống lại một đối thủ từ chối đấu tranh lại. Biểu tình mang lại cho nhà nước một kẻ thù để đánh bại – đúng những gì họ cần. Sự im lặng không mang lại cho họ điều gì cả.
Đó là lý do tại sao ông Tập phàn nàn với các cán bộ rằng nhiều người trong số họ “luôn hy vọng mọi thứ sẽ bình yên và tĩnh lặng. Có thừa ham muốn ổn định, nhưng lại thiếu tinh thần đấu tranh.” Bảy năm sau, Bộ An ninh Quốc gia đã áp dụng chính chẩn đoán đó cho toàn bộ thế hệ người trẻ.
Các phân tích thông thường về sự ổn định của Trung Quốc cho rằng tính chính danh chính trị bắt nguồn từ hiệu quả kinh tế. Giả định này không sai, nhưng chưa đầy đủ. Vì chế độ CHND Trung Hoa dựa vào sự huy động cảm xúc thay vì sản lượng kinh tế, tín hiệu cần theo dõi không chỉ là ví tiền của người dân, mà còn là tâm trạng “đấu tranh” trong lòng họ. Khi tuyên truyền của Đảng ngày càng triển khai thuật ngữ “đấu tranh”, người trẻ lại phát minh ra những cụm từ mới để từ chối nó.
Khoảng cách ngày càng lớn giữa hai bên chính là chỉ số biểu lộ rõ ràng nhất. Bằng cách coi “nằm thẳng” là vấn đề an ninh quốc gia, chúng ta thấy một tín hiệu rõ ràng rằng việc hoạch định chính sách của Chính phủ Trung Quốc hiện nay được thúc đẩy bởi những lo ngại về an ninh chính trị hơn là các chỉ số kinh tế. Đối với những ai đang cố gắng đọc vị xem Trung Quốc đang đi về đâu hoặc cách đối phó với nó, đây không phải là một góc nhìn nhỏ. Đây là câu chuyện chính.